繳納證 chước nạp chứng Hán Việt: chước nạp chứng Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 納 (nạp) + 證 (chứng)Hán Việtchước nạp chứngCấu tạo繳 + 納 + 證 · chước + nạp + chứng nghĩa thành phần: chước + nạp + chứng Nghĩa EngCihui 繳納證 iǎonàzhèng n. duty memo M:¹zhāng