繳繞

jiǎo rào chước nhiễu

Hán Việt: chước nhiễu · Pinyin: jiǎo rào

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (nhiễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴纏繞。《史記.卷一三○.太史公自序》:「名家苛察繳繞,使人不得反其意,專決於名而失人情。」唐.元稹〈韋氏館與周隱客杜歸和泛舟〉詩:「輕舟閒繳繞,不遠池上樓。」

Eng

  • Cihui 繳繞 iǎorào v. importune; pester