繳裹 jiǎo guǒ·chước khỏa Hán Việt: chước khỏa · Pinyin: jiǎo guǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。即浇裹。指日常开支。 Cấu tạo: 繳 (chước) + 裹 (khỏa)Pinyinjiǎo guǒHán Việtchước khỏaCấu tạo繳 + 裹 · chước + khỏa nghĩa thành phần: chước + khỏa Từ liên quan Gần nghĩa繳裹兒 · 繳交 · 繳付 · 繳槍 · 繳械 · 繳稅 · 繳納 · 繳獲