繳裹 jiǎo guǒ · chước khỏa Hán Việt: chước khỏa · Pinyin: jiǎo guǒ Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 裹 (khỏa)Pinyinjiǎo guǒHán Việtchước khỏaCấu tạo繳 + 裹 · chước + khỏa nghĩa thành phần: chước + khỏa