繳駁 jiǎo bó · chước bác Hán Việt: chước bác · Pinyin: jiǎo bó Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 駁 (bác)Pinyinjiǎo bóHán Việtchước bácCấu tạo繳 + 駁 · chước + bác nghĩa thành phần: chước + bác