繹味 yì wèi · dịch vị Hán Việt: dịch vị · Pinyin: yì wèi Tổng quan Cấu tạo: 繹 (dịch) + 味 (vị)Pinyinyì wèiHán Việtdịch vịCấu tạo繹 + 味 · dịch + vị nghĩa thành phần: dịch + vị Nghĩa EngCihui 繹味 yìwèi v.o. seek out the meaning