繹味

yì wèidịch vị

Hán Việt: dịch vị · Pinyin: yì wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寻绎体味。

Cấu tạo: 繹 (dịch) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 繹味 yìwèi v.o. seek out the meaning

Eng

  • Cihui 繹味 yìwèi v.o. seek out the meaning

Từ liên quan

Gần nghĩa

味兒 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋