繹如 yì rú · dịch như Hán Việt: dịch như · Pinyin: yì rú Tổng quan Cấu tạo: 繹 (dịch) + 如 (như)Pinyinyì rúHán Việtdịch nhưCấu tạo繹 + 如 · dịch + như nghĩa thành phần: dịch + như Nghĩa EngCihui 繹如 ìrú a.t. continuous