繹如

yì rúdịch như

Hán Việt: dịch như · Pinyin: yì rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相续不绝貌。

Cấu tạo: 繹 (dịch) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn a.t. continuous

Eng

  • Cihui 繹如 ìrú a.t. continuous

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一 · 如上 · 如下 · 如東 · 如絲 · 如雲 · 如今 · 如何