繹思 yì sī · dịch tư Hán Việt: dịch tư · Pinyin: yì sī Tổng quan Cấu tạo: 繹 (dịch) + 思 (tư)Pinyinyì sīHán Việtdịch tưCấu tạo繹 + 思 · dịch + tư nghĩa thành phần: dịch + tư Nghĩa EngCihui 繹思 ìsī v. think of continuously