繹思 yì sī·dịch tư Hán Việt: dịch tư · Pinyin: yì sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寻绎追念。 2.推究思考。 Cấu tạo: 繹 (dịch) + 思 (tư)Pinyinyì sīHán Việtdịch tưTừ loạiđộngCấu tạo繹 + 思 · dịch + tư nghĩa thành phần: dịch + tư Nghĩa ViệtBiên soạn v. think of continuouslyEngCihui 繹思 ìsī v. think of continuously Từ liên quan Gần nghĩa思鄉 · 思親 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家