繹祭 yì jì · dịch tế Hán Việt: dịch tế · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 繹 (dịch) + 祭 (tế)Pinyinyì jìHán Việtdịch tếCấu tạo繹 + 祭 · dịch + tế nghĩa thành phần: dịch + tế