繼序

kế tự

Hán Việt: kế tự

Tổng quan

Tiếp sau, theo thứ tự

Cấu tạo: 继 (kế) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp theo

Từ liên quan

Gần nghĩa

序乐 · 序位 · 序分 · 序列 · 序号 · 序品 · 序幕 · 序战