繼志

kế chí

Hán Việt: kế chí

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承續前人的志意。《禮記.學記》:「其言也,約而達,微而臧,罕譬而喻,可謂繼志矣。」

Eng

  • Cihui 繼志 ìzhì v.o. carry on from the deceased