继接

kế tiếp

Hán Việt: kế tiếp

Tổng quan

ội ngày sau. kế tiếp kế tiếp ☆Nội ngày sau.

Cấu tạo: (kế) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ội ngày sau. kế tiếp kế tiếp ☆Nội ngày sau.