继绊 kế bán Hán Việt: kế bán Tổng quan Cấu tạo: 继 (kế) + 绊 (bán)Hán Việtkế bánCấu tạo继 + 绊 · kế + bán nghĩa thành phần: kế + bán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繫纏。《敦煌變文集新書.卷二.金剛般若波羅蜜經講經文》:「繼絆網羅不用入,無明顛倒莫教侵。」