繼繼繩繩 jì jì mǐn mǐn · kế kế thằng thằng Hán Việt: kế kế thằng thằng · Pinyin: jì jì mǐn mǐn Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 繼 (kế) + 繩 (thằng) + 繩 (thằng)Pinyinjì jì mǐn mǐnHán Việtkế kế thằng thằngCấu tạo繼 + 繼 + 繩 + 繩 · kế + kế + thằng + thằng nghĩa thành phần: kế + kế + thằng + thằng