繼述

jì shù kế thuật

Hán Việt: kế thuật · Pinyin: jì shù

Tổng quan

(văn học) tiếp nối | kế thừa | kế tục thừa hưởng; kế thừa。繼承。繼,承受,繼承。述;遵循。

Cấu tạo: (kế) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) tiếp nối | kế thừa | kế tục thừa hưởng; kế thừa。繼承。繼,承受,繼承。述;遵循。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繼承、接續。如:「不能繼述先人的遺業,是有志青年的遺憾。」

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to carry on|to inherit|to succeed
  • Cihui (literary) to carry on; to inherit; to succeed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

绍述