𫄸帛招徕 huân bạch chiêu lai Hán Việt: huân bạch chiêu lai Tổng quan Cấu tạo: 𫄸 (huân) + 帛 (bạch) + 招 (chiêu) + 徕 (lai)Hán Việthuân bạch chiêu laiCấu tạo𫄸 + 帛 + 招 + 徕 · huân + bạch + chiêu + lai nghĩa thành phần: huân + bạch + chiêu + lai