纂業

zuǎn yè toản nghiệp

Hán Việt: toản nghiệp · Pinyin: zuǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承大业; 编刊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承大业。 2.编刊。