纂业

zuǎn yètoản nghiệp

Hán Việt: toản nghiệp · Pinyin: zuǎn yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.继承大业。 2.编刊。

Cấu tạo: 纂 (toản) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承大业。 2.编刊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师