纂嚴 zuǎn yán · toản nghiêm Hán Việt: toản nghiêm · Pinyin: zuǎn yán Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 嚴 (nghiêm)Pinyinzuǎn yánHán Việttoản nghiêmCấu tạo纂 + 嚴 · toản + nghiêm nghĩa thành phần: toản + nghiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓军队严装﹑戒备。犹今之戒严; 集结行装。Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队严装﹑戒备。犹今之戒严。 2.集结行装。