纂作

zuǎn zuò toản tác

Hán Việt: toản tác · Pinyin: zuǎn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做作。