纂兒

zuǎn r toản nhi

Hán Việt: toản nhi · Pinyin: zuǎn r

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女梳在頭後的髮髻。如:「奶奶每天都將頭髮綰成纂兒,並插上一朵玉蘭花。」

Eng

  • Cihui 纂兒 uǎnr n. <topo.> bun; knot of hair