纂勒 zuǎn lēi · toản lặc Hán Việt: toản lặc · Pinyin: zuǎn lēi Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 勒 (lặc)Pinyinzuǎn lēiHán Việttoản lặcCấu tạo纂 + 勒 · toản + lặc nghĩa thành phần: toản + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集合统率。Tân Hoa Tự Điển 1.集合统率。