纂心

zuǎn xīn toản tâm

Hán Việt: toản tâm · Pinyin: zuǎn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女发髻的中心部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女发髻的中心部分。