纂戎 zuǎn róng · toản nhung Hán Việt: toản nhung · Pinyin: zuǎn róng Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 戎 (nhung)Pinyinzuǎn róngHán Việttoản nhungCấu tạo纂 + 戎 · toản + nhung nghĩa thành phần: toản + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓继承光大先人业绩; 谓继承先人武功。Tân Hoa Tự Điển 1.谓继承光大先人业绩。 2.谓继承先人武功。