纂成 zuǎn chéng · toản thành Hán Việt: toản thành · Pinyin: zuǎn chéng Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 成 (thành)Pinyinzuǎn chéngHán Việttoản thànhCấu tạo纂 + 成 · toản + thành nghĩa thành phần: toản + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承而完成; 纂集成书。Tân Hoa Tự Điển 1.继承而完成。 2.纂集成书。