纂採 zuǎn cǎi · toản thải Hán Việt: toản thải · Pinyin: zuǎn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 採 (thải)Pinyinzuǎn cǎiHán Việttoản thảiCấu tạo纂 + 採 · toản + thải nghĩa thành phần: toản + thải