纂撰 zuǎn zhuàn · toản soạn Hán Việt: toản soạn · Pinyin: zuǎn zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 撰 (soạn)Pinyinzuǎn zhuànHán Việttoản soạnCấu tạo纂 + 撰 · toản + soạn nghĩa thành phần: toản + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编辑撰述。Tân Hoa Tự Điển 1.编辑撰述。