纂擬 zuǎn nǐ · toản nghĩ Hán Việt: toản nghĩ · Pinyin: zuǎn nǐ Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 擬 (nghĩ)Pinyinzuǎn nǐHán Việttoản nghĩCấu tạo纂 + 擬 · toản + nghĩ nghĩa thành phần: toản + nghĩ