纂服 zuǎn fú · toản phục Hán Việt: toản phục · Pinyin: zuǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 服 (phục)Pinyinzuǎn fúHán Việttoản phụcCấu tạo纂 + 服 · toản + phục nghĩa thành phần: toản + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承职务。Tân Hoa Tự Điển 1.继承职务。