纂極 zuǎn jí · toản cực Hán Việt: toản cực · Pinyin: zuǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 極 (cực)Pinyinzuǎn jíHán Việttoản cựcCấu tạo纂 + 極 · toản + cực nghĩa thành phần: toản + cực