纂略 zuǎn lüè · toản lược Hán Việt: toản lược · Pinyin: zuǎn lüè Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 略 (lược)Pinyinzuǎn lüèHán Việttoản lượcCấu tạo纂 + 略 · toản + lược nghĩa thành phần: toản + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引述内容梗概。Tân Hoa Tự Điển 1.引述内容梗概。