纂類 zuǎn lèi · toản loại Hán Việt: toản loại · Pinyin: zuǎn lèi Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 類 (loại)Pinyinzuǎn lèiHán Việttoản loạiCấu tạo纂 + 類 · toản + loại nghĩa thành phần: toản + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分类纂集。Tân Hoa Tự Điển 1.分类纂集。