纂組 zuǎn zǔ · toản tổ Hán Việt: toản tổ · Pinyin: zuǎn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 組 (tổ)Pinyinzuǎn zǔHán Việttoản tổCấu tạo纂 + 組 · toản + tổ nghĩa thành phần: toản + tổ