纂繡

zuǎn xiù toản tú

Hán Việt: toản tú · Pinyin: zuǎn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編織刺繡。《新唐書.卷一○五.褚遂良傳》:「雕琢害力農,纂繡傷女工。」清.蔣士銓〈鳴機夜課圖記〉:「母工纂繡組織,凡所為女紅,令小奴攜於市,人輒爭購之。」

Eng

  • Cihui 纂繡 uǎnxiù n./v. knitting and embroidery