纂組
toản tổ
Hán Việt: toản tổ · Pinyin: zuǎn zǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赤色绶带。亦泛指精美的织锦; 编织。多指精美的织物; 搜集编撰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赤色绶带。亦泛指精美的织锦。 2.编织。多指精美的织物。 3.搜集编撰。
Hán Việt: toản tổ · Pinyin: zuǎn zǔ