纂統 zuǎn tǒng · toản thống Hán Việt: toản thống · Pinyin: zuǎn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 統 (thống)Pinyinzuǎn tǒngHán Việttoản thốngCấu tạo纂 + 統 · toản + thống nghĩa thành phần: toản + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王继承统绪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王继承统绪。