纂繡 zuǎn xiù · toản tú Hán Việt: toản tú · Pinyin: zuǎn xiù Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 繡 (tú)Pinyinzuǎn xiùHán Việttoản túCấu tạo纂 + 繡 · toản + tú nghĩa thành phần: toản + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编织刺绣。Tân Hoa Tự Điển 1.编织刺绣。EngCihui 纂繡 uǎnxiù n./v. knitting and embroidery