纂訂 zuǎn dìng · toản đính Hán Việt: toản đính · Pinyin: zuǎn dìng Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 訂 (đính)Pinyinzuǎn dìngHán Việttoản đínhCấu tạo纂 + 訂 · toản + đính nghĩa thành phần: toản + đính