纂訓 zuǎn xùn · toản huấn Hán Việt: toản huấn · Pinyin: zuǎn xùn Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 訓 (huấn)Pinyinzuǎn xùnHán Việttoản huấnCấu tạo纂 + 訓 · toản + huấn nghĩa thành phần: toản + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纂集训释。Tân Hoa Tự Điển 1.纂集训释。