纂採

zuǎn cǎi toản thải

Hán Việt: toản thải · Pinyin: zuǎn cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.采集。