纂雕 zuǎn diāo · toản điêu Hán Việt: toản điêu · Pinyin: zuǎn diāo Tổng quan Cấu tạo: 纂 (toản) + 雕 (điêu)Pinyinzuǎn diāoHán Việttoản điêuCấu tạo纂 + 雕 · toản + điêu nghĩa thành phần: toản + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蛊雕。传说中的兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.即蛊雕。传说中的兽名。