颣节 lỗi tiết Hán Việt: lỗi tiết Tổng quan Cấu tạo: 颣 (lỗi) + 节 (tiết)Hán Việtlỗi tiếtCấu tạo颣 + 节 · lỗi + tiết nghĩa thành phần: lỗi + tiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 縫製衣物時,以線盤結,避免線頭脫落。纇節的大小和多少,直接影響生絲品質。也作「糙節」。