纊息 kuàng xī·khoáng tức Hán Việt: khoáng tức · Pinyin: kuàng xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.弥留之际的呼吸。古人临死,置纩于其口鼻之上,以验气息之有无。 Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 息 (tức)Pinyinkuàng xīHán Việtkhoáng tứcCấu tạo纊 + 息 · khoáng + tức nghĩa thành phần: khoáng + tức Từ liên quan Gần nghĩa息爭 · 息化 · 息縣 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒