纊息 kuàng xī · khoáng tức Hán Việt: khoáng tức · Pinyin: kuàng xī Tổng quan Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 息 (tức)Pinyinkuàng xīHán Việtkhoáng tứcCấu tạo纊 + 息 · khoáng + tức nghĩa thành phần: khoáng + tức