續保

xù bǎo tục bảo

Hán Việt: tục bảo · Pinyin: xù bǎo

Tổng quan

gia hạn bảo hiểm

Cấu tạo: (tục) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia hạn bảo hiểm

Eng

  • CC-CEDICT renewal of insurance
  • Cihui renewal of insurance