續保

xù bǎotục bảo

Hán Việt: tục bảo · Pinyin: xù bǎo

Tổng quan

gia hạn bảo hiểm

Cấu tạo: 續 (tục) + 保 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia hạn
  • Google Alex v6 tái bảo hiểm
  • Tần suất từ gia hạn bảo hiểm

Eng

  • Cihui renewal of insurance
  • Tần suất từ renewal of insurance

Đức

  • Handedict Weiterversicherung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修