續室

xù shì tục thất

Hán Việt: tục thất · Pinyin: xù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 續娶妻子。指再婚。《紅樓夢》第三回:「汝父年將半百,再無續室之意。」