續展 tục triển Hán Việt: tục triển Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 展 (triển)Hán Việttục triểnCấu tạo續 + 展 · tục + triển nghĩa thành phần: tục + triển Nghĩa EngCihui 續展 ùzhǎn v. extend an exhibition