續昨 tục tạc Hán Việt: tục tạc Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 昨 (tạc)Hán Việttục tạcCấu tạo續 + 昨 · tục + tạc nghĩa thành phần: tục + tạc Nghĩa EngCihui 續昨 ùzuó a.t. <wr.> continue from yesterday