續短 xù duǎn · tục đoản Hán Việt: tục đoản · Pinyin: xù duǎn Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 短 (đoản)Pinyinxù duǎnHán Việttục đoảnCấu tạo續 + 短 · tục + đoản nghĩa thành phần: tục + đoản