續絃膠 xù xián jiāo · tục huyền giao Hán Việt: tục huyền giao · Pinyin: xù xián jiāo Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 絃 (huyền) + 膠 (giao)Pinyinxù xián jiāoHán Việttục huyền giaoCấu tạo續 + 絃 + 膠 · tục + huyền + giao nghĩa thành phần: tục + huyền + giao