續繼 xù jì · tục kế Hán Việt: tục kế · Pinyin: xù jì Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 繼 (kế)Pinyinxù jìHán Việttục kếCấu tạo續 + 繼 · tục + kế nghĩa thành phần: tục + kế