續聘

xù pìn tục sính

Hán Việt: tục sính · Pinyin: xù pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (sính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繼續聘用。

Eng

  • Cihui 續聘 ùpìn* v. continue to employ sb. ◆n. continuation of employment