續頁鬥 xù yè dòu · tục hiệt đấu Hán Việt: tục hiệt đấu · Pinyin: xù yè dòu Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 頁 (hiệt) + 鬥 (đấu)Pinyinxù yè dòuHán Việttục hiệt đấuCấu tạo續 + 頁 + 鬥 · tục + hiệt + đấu nghĩa thành phần: tục + hiệt + đấu